Tiếng Việt
Xà lách mỡ tiếng Anh là gì?
xà lách mỡ tiếng Anh là Butterhead lettuce /bədərhed ˈledəs/. Loại xà lách có lá mềm, mỡ, thường dùng trong salad.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Butterhead lettuce
Ví dụ câu với xà lách mỡ / Butterhead lettuce
- 1
Tôi thích ăn xà lách mỡ trong bữa salad của mình.
I like to include butterhead lettuce in my salad.
- 2
Xà lách mỡ có vị ngọt nhẹ và rất tươi.
Butterhead lettuce has a mild sweet flavor and is very fresh.
Ghi chú dùng từ xà lách mỡ
Xà lách mỡ là loại rau xanh mềm, thường dùng trong các món salad. Các từ liên quan: 'lettuce' (xà lách), 'romaine' (xà lách Romaine), 'iceberg' (xà lách iceberg).
Video minh hoạ xà lách mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà lách mỡ
Câu hỏi thường gặp về "xà lách mỡ"
Xà lách mỡ tiếng Anh là gì?
Xà lách mỡ tiếng Anh là "Butterhead lettuce" (danh từ), nghĩa là: Loại xà lách có lá mềm, mỡ, thường dùng trong salad.
"Butterhead lettuce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Butterhead lettuce" nghĩa tiếng Việt là "xà lách mỡ". Xà lách mỡ là loại rau xanh mềm, thường dùng trong các món salad.
Phát âm "Butterhead lettuce" như thế nào?
"Butterhead lettuce" có phiên âm IPA /bədərhed ˈledəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Butterhead lettuce"?
I like to include butterhead lettuce in my salad. — Tôi thích ăn xà lách mỡ trong bữa salad của mình.