Tiếng Việt
Xà lách xoong tiếng Anh là gì?
xà lách xoong tiếng Anh là Watercress /ˈwɔːtərˌkrɛs/. Loại rau xanh nhỏ, có lá màu xanh đậm, thường dùng trong salad hoặc làm gia vị. Tên tiếng Anh là Watercress.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Watercress
Ví dụ câu với xà lách xoong / Watercress
- 1
Tôi thích ăn xà lách xoong trong các món salad.
I enjoy adding watercress to my salads.
- 2
Xà lách xoong rất giàu vitamin và khoáng chất.
Watercress is rich in vitamins and minerals.
Ghi chú dùng từ xà lách xoong
Xà lách xoong là loại rau lá nhỏ, thường dùng trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: salad (rau trộn), greens (rau xanh), vitamin (vitamin).
Video minh hoạ xà lách xoong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà lách xoong
Câu hỏi thường gặp về "xà lách xoong"
Xà lách xoong tiếng Anh là gì?
Xà lách xoong tiếng Anh là "Watercress" (danh từ), nghĩa là: Loại rau xanh nhỏ, có lá màu xanh đậm, thường dùng trong salad hoặc làm gia vị. Tên tiếng Anh là Watercress.
"Watercress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Watercress" nghĩa tiếng Việt là "xà lách xoong". Xà lách xoong là loại rau lá nhỏ, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.
Phát âm "Watercress" như thế nào?
"Watercress" có phiên âm IPA /ˈwɔːtərˌkrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Watercress"?
I enjoy adding watercress to my salads. — Tôi thích ăn xà lách xoong trong các món salad.