Tiếng Việt
Lại ăn khớp tiếng Anh là gì?
lại ăn khớp tiếng Anh là re-engage /riː-ɪnˈɡeɪdʒ/. tái kết nối hoặc tham gia lại vào một hoạt động hoặc mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-engage
Ví dụ câu với lại ăn khớp / re-engage
- 1
Sau một thời gian gián đoạn, họ đã lại ăn khớp trong dự án mới.
After a break, they re-engaged in the new project.
- 2
Chúng tôi cần lại ăn khớp để hoàn thành mục tiêu chung.
We need to re-engage to achieve our common goal.
Ghi chú dùng từ lại ăn khớp
Re-engage có nghĩa là tham gia lại hoặc kết nối lại sau một thời gian gián đoạn. Các từ liên quan: reconnect (kết nối lại), rejoin (tham gia lại), reintroduce (giới thiệu lại).
Video minh hoạ lại ăn khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại ăn khớp
Câu hỏi thường gặp về "lại ăn khớp"
Lại ăn khớp tiếng Anh là gì?
Lại ăn khớp tiếng Anh là "re-engage" (động từ), nghĩa là: tái kết nối hoặc tham gia lại vào một hoạt động hoặc mối quan hệ.
"re-engage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-engage" nghĩa tiếng Việt là "lại ăn khớp". Re-engage có nghĩa là tham gia lại hoặc kết nối lại sau một thời gian gián đoạn.
Phát âm "re-engage" như thế nào?
"re-engage" có phiên âm IPA /riː-ɪnˈɡeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-engage"?
After a break, they re-engaged in the new project. — Sau một thời gian gián đoạn, họ đã lại ăn khớp trong dự án mới.