Tiếng Việt
Giao chiến tiếng Anh là gì?
giao chiến tiếng Anh là engage in combat /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈkɒmbæt/. tham chiến, tham gia vào trận đánh hoặc xung đột vũ trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engage in combat
Ví dụ câu với giao chiến / engage in combat
- 1
Quân đội đã giao chiến dữ dội trong khu vực chiến sự.
The armies engaged in fierce combat in the war zone.
- 2
Các lực lượng nổi dậy đã giao chiến với chính phủ.
The insurgent forces engaged in combat with the government.
Ghi chú dùng từ giao chiến
Giao chiến là hành động tham gia vào trận đánh hoặc xung đột vũ trang. Các từ liên quan: chiến tranh (war), trận đấu (battle), xung đột (conflict).
Video minh hoạ giao chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao chiến
Câu hỏi thường gặp về "giao chiến"
Giao chiến tiếng Anh là gì?
Giao chiến tiếng Anh là "engage in combat" (động từ), nghĩa là: tham chiến, tham gia vào trận đánh hoặc xung đột vũ trang.
"engage in combat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engage in combat" nghĩa tiếng Việt là "giao chiến". Giao chiến là hành động tham gia vào trận đánh hoặc xung đột vũ trang.
Phát âm "engage in combat" như thế nào?
"engage in combat" có phiên âm IPA /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈkɒmbæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engage in combat"?
The armies engaged in fierce combat in the war zone. — Quân đội đã giao chiến dữ dội trong khu vực chiến sự.