The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáp chiến tiếng Anh là gì?

giáp chiến tiếng Anh là engage in close combat /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈkloʊz ˈkɒmbæt/. tham chiến trong trận đấu gần gũi, trực tiếp với kẻ địch.

Hình minh hoạ "giáp chiến" tiếng Anh là "engage in close combat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

engage in close combat

Động từ
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈkloʊz ˈkɒmbæt/

Ví dụ câu với giáp chiến / engage in close combat

  1. 1

    Quân đội đã giáp chiến với kẻ thù trong suốt đêm.

    The soldiers engaged in close combat during the night.

  2. 2

    Trong trận chiến, họ đã giáp chiến để bảo vệ thành phố.

    During the battle, they engaged in close combat to defend the city.

Ghi chú dùng từ giáp chiến

Giáp chiến là hành động tham gia vào trận đấu gần gũi, thường trong chiến tranh. Các từ liên quan gồm có 'combat' (chiến đấu), 'battle' (trận chiến), 'hand-to-hand combat' (đấu tay đôi).

Video minh hoạ giáp chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáp chiến

Câu hỏi thường gặp về "giáp chiến"

Giáp chiến tiếng Anh là gì?

Giáp chiến tiếng Anh là "engage in close combat" (động từ), nghĩa là: tham chiến trong trận đấu gần gũi, trực tiếp với kẻ địch.

"engage in close combat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"engage in close combat" nghĩa tiếng Việt là "giáp chiến". Giáp chiến là hành động tham gia vào trận đấu gần gũi, thường trong chiến tranh.

Phát âm "engage in close combat" như thế nào?

"engage in close combat" có phiên âm IPA /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈkloʊz ˈkɒmbæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "engage in close combat"?

The soldiers engaged in close combat during the night. — Quân đội đã giáp chiến với kẻ thù trong suốt đêm.