The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lại giao chiến tiếng Anh là gì?

lại giao chiến tiếng Anh là re-engage in combat /ˈri-ɛnˈɡeɪʤ ɪn ˈkɑmbæt/. Hành động tham gia lại vào cuộc chiến hoặc chiến đấu sau khi đã tạm dừng hoặc rút lui.

Hình minh hoạ "lại giao chiến" tiếng Anh là "re-engage in combat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

re-engage in combat

Danh từ
/ˈri-ɛnˈɡeɪʤ ɪn ˈkɑmbæt/

Ví dụ câu với lại giao chiến / re-engage in combat

  1. 1

    Quân đội quyết định lại giao chiến sau khi củng cố lực lượng.

    The army decided to re-engage in combat after regrouping.

  2. 2

    Các lực lượng nổi dậy đã lại giao chiến với chính phủ.

    The insurgent forces re-engaged in combat with the government.

Ghi chú dùng từ lại giao chiến

Lại giao chiến đề cập đến việc tiếp tục chiến tranh hoặc chiến đấu sau một thời gian tạm dừng. Các từ liên quan gồm 'conflict' (xung đột), 'battle' (trận đánh), và 'combat' (chiến đấu).

Video minh hoạ lại giao chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lại giao chiến

Câu hỏi thường gặp về "lại giao chiến"

Lại giao chiến tiếng Anh là gì?

Lại giao chiến tiếng Anh là "re-engage in combat" (danh từ), nghĩa là: Hành động tham gia lại vào cuộc chiến hoặc chiến đấu sau khi đã tạm dừng hoặc rút lui.

"re-engage in combat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"re-engage in combat" nghĩa tiếng Việt là "lại giao chiến". Lại giao chiến đề cập đến việc tiếp tục chiến tranh hoặc chiến đấu sau một thời gian tạm dừng.

Phát âm "re-engage in combat" như thế nào?

"re-engage in combat" có phiên âm IPA /ˈri-ɛnˈɡeɪʤ ɪn ˈkɑmbæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "re-engage in combat"?

The army decided to re-engage in combat after regrouping. — Quân đội quyết định lại giao chiến sau khi củng cố lực lượng.