The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi cuối kỳ tiếng Anh là gì?

lãi cuối kỳ tiếng Anh là End-of-Term Interest /ɛnd əv tɜːm ˈɪntrəst/. Lãi suất tính vào cuối kỳ của một khoản vay hoặc khoản tiết kiệm.

Hình minh hoạ "lãi cuối kỳ" tiếng Anh là "End-of-Term Interest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

End-of-Term Interest

Danh từ
/ɛnd əv tɜːm ˈɪntrəst/

Ví dụ câu với lãi cuối kỳ / End-of-Term Interest

  1. 1

    Lãi cuối kỳ của khoản tiết kiệm này là 5%.

    The end-of-term interest on this savings account is 5%.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ tính lãi cuối kỳ vào ngày 31 tháng 12.

    We will calculate the end-of-term interest on December 31.

Ghi chú dùng từ lãi cuối kỳ

Lãi cuối kỳ là lãi được tính vào cuối kỳ hạn của khoản vay hoặc tiết kiệm. Các thuật ngữ liên quan: lãi suất (interest rate), kỳ hạn (term), lãi suất hàng năm (annual interest rate).

Video minh hoạ lãi cuối kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi cuối kỳ

Câu hỏi thường gặp về "lãi cuối kỳ"

Lãi cuối kỳ tiếng Anh là gì?

Lãi cuối kỳ tiếng Anh là "End-of-Term Interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tính vào cuối kỳ của một khoản vay hoặc khoản tiết kiệm.

"End-of-Term Interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"End-of-Term Interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi cuối kỳ". Lãi cuối kỳ là lãi được tính vào cuối kỳ hạn của khoản vay hoặc tiết kiệm.

Phát âm "End-of-Term Interest" như thế nào?

"End-of-Term Interest" có phiên âm IPA /ɛnd əv tɜːm ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "End-of-Term Interest"?

The end-of-term interest on this savings account is 5%. — Lãi cuối kỳ của khoản tiết kiệm này là 5%.