Tiếng Việt
Lãi phạt tiếng Anh là gì?
lãi phạt tiếng Anh là Penalty Interest /ˈpɛnəlti ˈɪntrəst/. Lãi suất phạt áp dụng khi trả chậm hoặc vi phạm hợp đồng vay nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Penalty Interest
Ví dụ câu với lãi phạt / Penalty Interest
- 1
Người vay phải trả lãi phạt nếu thanh toán muộn.
The borrower has to pay penalty interest if they make a late payment.
- 2
Lãi phạt cao hơn lãi suất thông thường để khuyến khích thanh toán đúng hạn.
Penalty interest is higher than regular interest to encourage timely payments.
Ghi chú dùng từ lãi phạt
Lãi phạt là loại lãi suất bổ sung khi vi phạm hợp đồng vay. Các thuật ngữ liên quan: 'interest rate' (lãi suất), 'late payment' (trả chậm), 'loan agreement' (hợp đồng vay).
Video minh hoạ lãi phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi phạt
Câu hỏi thường gặp về "lãi phạt"
Lãi phạt tiếng Anh là gì?
Lãi phạt tiếng Anh là "Penalty Interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất phạt áp dụng khi trả chậm hoặc vi phạm hợp đồng vay nợ.
"Penalty Interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Penalty Interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi phạt". Lãi phạt là loại lãi suất bổ sung khi vi phạm hợp đồng vay.
Phát âm "Penalty Interest" như thế nào?
"Penalty Interest" có phiên âm IPA /ˈpɛnəlti ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Penalty Interest"?
The borrower has to pay penalty interest if they make a late payment. — Người vay phải trả lãi phạt nếu thanh toán muộn.