Tiếng Việt
Lãi dự thu tiếng Anh là gì?
lãi dự thu tiếng Anh là Accrued Interest /əˈkruːd ˈɪntrəst/. Lãi suất tích lũy chưa nhận được từ các khoản vay hoặc đầu tư đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accrued Interest
Ví dụ câu với lãi dự thu / Accrued Interest
- 1
Lãi dự thu của công ty tăng lên khi các khoản vay chưa được thanh toán đúng hạn.
The company's accrued interest increased as some loans were overdue.
- 2
Chúng tôi ghi nhận lãi dự thu hàng tháng từ các khoản đầu tư của mình.
We record accrued interest monthly from our investments.
Ghi chú dùng từ lãi dự thu
Lãi dự thu là lãi chưa thu được nhưng đã phát sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest receivable' (lãi phải thu), 'accrual accounting' (kế toán tích lũy), 'interest expense' (chi phí lãi suất).
Video minh hoạ lãi dự thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi dự thu
Câu hỏi thường gặp về "lãi dự thu"
Lãi dự thu tiếng Anh là gì?
Lãi dự thu tiếng Anh là "Accrued Interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tích lũy chưa nhận được từ các khoản vay hoặc đầu tư đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán.
"Accrued Interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accrued Interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi dự thu". Lãi dự thu là lãi chưa thu được nhưng đã phát sinh.
Phát âm "Accrued Interest" như thế nào?
"Accrued Interest" có phiên âm IPA /əˈkruːd ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accrued Interest"?
The company's accrued interest increased as some loans were overdue. — Lãi dự thu của công ty tăng lên khi các khoản vay chưa được thanh toán đúng hạn.