Tiếng Việt
Lại nhập ngũ tiếng Anh là gì?
lại nhập ngũ tiếng Anh là re-enlist /ˈri-ɛnˈlɪst/. Gia nhập lại quân đội sau khi đã rời khỏi để phục vụ lần đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-enlist
Ví dụ câu với lại nhập ngũ / re-enlist
- 1
Anh ấy quyết định lại nhập ngũ sau khi tốt nghiệp đại học.
He decided to re-enlist in the army after graduating from university.
- 2
Cô ấy đã lại nhập ngũ để phục vụ đất nước.
She re-enlisted to serve her country.
Ghi chú dùng từ lại nhập ngũ
Lại nhập ngũ là hành động gia nhập lại quân đội sau khi đã rời khỏi để phục vụ lần đầu. Các từ liên quan: enlist (tình nguyện nhập ngũ), military service (nghĩa vụ quân sự), soldier (lính).
Video minh hoạ lại nhập ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại nhập ngũ
Câu hỏi thường gặp về "lại nhập ngũ"
Lại nhập ngũ tiếng Anh là gì?
Lại nhập ngũ tiếng Anh là "re-enlist" (động từ), nghĩa là: Gia nhập lại quân đội sau khi đã rời khỏi để phục vụ lần đầu.
"re-enlist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-enlist" nghĩa tiếng Việt là "lại nhập ngũ". Lại nhập ngũ là hành động gia nhập lại quân đội sau khi đã rời khỏi để phục vụ lần đầu.
Phát âm "re-enlist" như thế nào?
"re-enlist" có phiên âm IPA /ˈri-ɛnˈlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-enlist"?
He decided to re-enlist in the army after graduating from university. — Anh ấy quyết định lại nhập ngũ sau khi tốt nghiệp đại học.