Tiếng Việt
Tuyển mộ tiếng Anh là gì?
tuyển mộ tiếng Anh là enlist /ɪnˈlɪst/. tuyển chọn và gọi nhập ngũ hoặc vào một tổ chức, nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enlist
Ví dụ câu với tuyển mộ / enlist
- 1
Anh ấy đã được tuyển mộ vào quân đội trong năm ngoái.
He was enlisted into the army last year.
- 2
Công ty đang tuyển mộ nhân viên mới để mở rộng hoạt động.
The company is enlisting new employees to expand its operations.
Ghi chú dùng từ tuyển mộ
Tuyển mộ là quá trình chọn lựa và gọi nhập ngũ hoặc vào tổ chức. Các từ liên quan gồm recruitment (tuyển dụng), conscription (thi hành nghĩa vụ quân sự), và draft (dự thảo).
Video minh hoạ tuyển mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyển mộ
Câu hỏi thường gặp về "tuyển mộ"
Tuyển mộ tiếng Anh là gì?
Tuyển mộ tiếng Anh là "enlist" (động từ), nghĩa là: tuyển chọn và gọi nhập ngũ hoặc vào một tổ chức, nhóm.
"enlist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enlist" nghĩa tiếng Việt là "tuyển mộ". Tuyển mộ là quá trình chọn lựa và gọi nhập ngũ hoặc vào tổ chức.
Phát âm "enlist" như thế nào?
"enlist" có phiên âm IPA /ɪnˈlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enlist"?
He was enlisted into the army last year. — Anh ấy đã được tuyển mộ vào quân đội trong năm ngoái.