Tiếng Việt
Nhập ngũ tiếng Anh là gì?
Nhập ngũ tiếng Anh là Enlist in the military /ɪnˈlɪst ɪn ðə ˈmɪlɪˌtɛri/. Gia nhập quân đội để phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enlist in the military
Ví dụ câu với Nhập ngũ / Enlist in the military
- 1
Anh ấy đã quyết định nhập ngũ để bảo vệ đất nước.
He decided to enlist in the military to protect his country.
- 2
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã nhập ngũ để trở thành lính.
After graduation, she enlisted in the military to become a soldier.
Ghi chú dùng từ Nhập ngũ
Nhập ngũ là hành động gia nhập quân đội. Các từ liên quan: 'military service' (nghĩa vụ quân sự), 'soldier' (lính), 'army' (quân đội).
Video minh hoạ Nhập ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhập ngũ
Câu hỏi thường gặp về "Nhập ngũ"
Nhập ngũ tiếng Anh là gì?
Nhập ngũ tiếng Anh là "Enlist in the military" (động từ), nghĩa là: Gia nhập quân đội để phục vụ trong lực lượng vũ trang.
"Enlist in the military" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enlist in the military" nghĩa tiếng Việt là "Nhập ngũ". Nhập ngũ là hành động gia nhập quân đội.
Phát âm "Enlist in the military" như thế nào?
"Enlist in the military" có phiên âm IPA /ɪnˈlɪst ɪn ðə ˈmɪlɪˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enlist in the military"?
He decided to enlist in the military to protect his country. — Anh ấy đã quyết định nhập ngũ để bảo vệ đất nước.