Tiếng Việt
Lãi suy giảm trên cổ phiếu tiếng Anh là gì?
lãi suy giảm trên cổ phiếu tiếng Anh là diluted earning per share /daɪˈlutəd ˈɜrnɪŋ pɜr ʃɛr/. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu sau khi đã điều chỉnh cho các cổ phiếu pha loãng, phản ánh lợi nhuận thực tế trên mỗi cổ phiếu sau khi phát hành thêm cổ phiếu hoặc các yếu tố pha loãng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diluted earning per share
Ví dụ câu với lãi suy giảm trên cổ phiếu / diluted earning per share
- 1
Lãi suy giảm trên cổ phiếu cho thấy lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã giảm do phát hành thêm cổ phiếu mới.
Diluted earnings per share decreased after the company issued more shares, indicating a dilution of earnings.
- 2
Chỉ số lãi suy giảm trên cổ phiếu giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về lợi nhuận thực tế của công ty.
Investors use diluted earnings per share to assess the company's profitability after accounting for all potential shares.
Ghi chú dùng từ lãi suy giảm trên cổ phiếu
Lãi suy giảm trên cổ phiếu (diluted EPS) là một chỉ số tài chính quan trọng, liên quan đến lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu sau khi đã tính đến các cổ phiếu pha loãng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'basic earnings per share' (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cơ bản), 'stock dilution' (pha loãng cổ phiếu), và 'earnings' (lợi nhuận).
Video minh hoạ lãi suy giảm trên cổ phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suy giảm trên cổ phiếu
Câu hỏi thường gặp về "lãi suy giảm trên cổ phiếu"
Lãi suy giảm trên cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Lãi suy giảm trên cổ phiếu tiếng Anh là "diluted earning per share" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu sau khi đã điều chỉnh cho các cổ phiếu pha loãng, phản ánh lợi nhuận thực tế trên mỗi cổ phiếu sau khi phát hành thêm cổ phiếu hoặc các yếu tố pha loãng khác.
"diluted earning per share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diluted earning per share" nghĩa tiếng Việt là "lãi suy giảm trên cổ phiếu". Lãi suy giảm trên cổ phiếu (diluted EPS) là một chỉ số tài chính quan trọng, liên quan đến lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu sau khi đã tính đến các cổ phiếu pha loãng.
Phát âm "diluted earning per share" như thế nào?
"diluted earning per share" có phiên âm IPA /daɪˈlutəd ˈɜrnɪŋ pɜr ʃɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diluted earning per share"?
Diluted earnings per share decreased after the company issued more shares, indicating a dilution of earnings. — Lãi suy giảm trên cổ phiếu cho thấy lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã giảm do phát hành thêm cổ phiếu mới.