Tiếng Việt
Lãi thuần tiếng Anh là gì?
lãi thuần tiếng Anh là Net Profit /nɛt ˈprɒfɪt/. Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí, thuế và phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Net Profit
Ví dụ câu với lãi thuần / Net Profit
- 1
Doanh nghiệp đã ghi nhận lãi thuần trong quý này.
The company recorded net profit this quarter.
- 2
Lãi thuần là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Net profit is an important indicator to evaluate business performance.
Ghi chú dùng từ lãi thuần
Lãi thuần là lợi nhuận sau thuế và chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gross profit' (lợi nhuận gộp), 'operating profit' (lợi nhuận hoạt động), và 'profit margin' (biên lợi nhuận).
Video minh hoạ lãi thuần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi thuần
Câu hỏi thường gặp về "lãi thuần"
Lãi thuần tiếng Anh là gì?
Lãi thuần tiếng Anh là "Net Profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí, thuế và phí.
"Net Profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Net Profit" nghĩa tiếng Việt là "lãi thuần". Lãi thuần là lợi nhuận sau thuế và chi phí.
Phát âm "Net Profit" như thế nào?
"Net Profit" có phiên âm IPA /nɛt ˈprɒfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Net Profit"?
The company recorded net profit this quarter. — Doanh nghiệp đã ghi nhận lãi thuần trong quý này.