Tiếng Việt
Lài tiếng Anh là gì?
lài tiếng Anh là jasmine /ˈdʒæzmɪn/. Hoa lài, một loại hoa nhỏ, có mùi thơm dịu nhẹ, thường được trồng để làm cảnh hoặc làm trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jasmine
Ví dụ câu với lài / jasmine
- 1
Tôi thích ngửi mùi hoa lài vào buổi sáng.
I love smelling jasmine in the morning.
- 2
Hoa lài thường được dùng để làm trà thảo mộc.
Jasmine flowers are often used to make herbal tea.
Ghi chú dùng từ lài
Hoa lài là loại hoa nhỏ, thơm, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'hoa hồng' (rose), 'hoa nhài' (jasmine), 'trà' (tea).
Video minh hoạ lài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lài
Câu hỏi thường gặp về "lài"
Lài tiếng Anh là gì?
Lài tiếng Anh là "jasmine" (danh từ), nghĩa là: Hoa lài, một loại hoa nhỏ, có mùi thơm dịu nhẹ, thường được trồng để làm cảnh hoặc làm trà.
"jasmine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jasmine" nghĩa tiếng Việt là "lài". Hoa lài là loại hoa nhỏ, thơm, phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "jasmine" như thế nào?
"jasmine" có phiên âm IPA /ˈdʒæzmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jasmine"?
I love smelling jasmine in the morning. — Tôi thích ngửi mùi hoa lài vào buổi sáng.