Tiếng Việt
Trà hoa nhài tiếng Anh là gì?
trà hoa nhài tiếng Anh là jasmine tea /ˈdʒæzmɪn tiː/. Trà hoa nhài là loại trà được pha chế từ lá trà xanh hoặc đen pha với hoa nhài để tạo hương thơm đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jasmine tea
Ví dụ câu với trà hoa nhài / jasmine tea
- 1
Tôi thích thưởng thức trà hoa nhài vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy drinking jasmine tea in the morning to start my day.
- 2
Trà hoa nhài có mùi thơm nhẹ nhàng và dễ chịu.
Jasmine tea has a gentle and pleasant aroma.
Ghi chú dùng từ trà hoa nhài
Trà hoa nhài là loại trà phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, thường dùng để thư giãn hoặc trong các buổi tiệc trà. Các từ liên quan: 'tea' (trà), 'herbal' (thảo mộc), 'aroma' (mùi thơm).
Video minh hoạ trà hoa nhài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trà hoa nhài
Câu hỏi thường gặp về "trà hoa nhài"
Trà hoa nhài tiếng Anh là gì?
Trà hoa nhài tiếng Anh là "jasmine tea" (danh từ), nghĩa là: Trà hoa nhài là loại trà được pha chế từ lá trà xanh hoặc đen pha với hoa nhài để tạo hương thơm đặc trưng.
"jasmine tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jasmine tea" nghĩa tiếng Việt là "trà hoa nhài". Trà hoa nhài là loại trà phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, thường dùng để thư giãn hoặc trong các buổi tiệc trà.
Phát âm "jasmine tea" như thế nào?
"jasmine tea" có phiên âm IPA /ˈdʒæzmɪn tiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jasmine tea"?
I enjoy drinking jasmine tea in the morning to start my day. — Tôi thích thưởng thức trà hoa nhài vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.