Tiếng Việt
Làm bế tắc tiếng Anh là gì?
làm bế tắc tiếng Anh là to cause a deadlock /tʊ kɔːz ə ˈdɛdˌlɒk/. Gây ra tình trạng bế tắc trong cuộc đàm phán hoặc quá trình ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to cause a deadlock
Ví dụ câu với làm bế tắc / to cause a deadlock
- 1
Cuộc đàm phán đã bị làm bế tắc do hai bên không thể thống nhất về điều khoản.
The negotiations were caused to deadlock because the two sides couldn't agree on the terms.
- 2
Hành động của anh ấy đã làm bế tắc tiến trình của dự án.
His actions caused a deadlock in the progress of the project.
Ghi chú dùng từ làm bế tắc
Làm bế tắc mô tả hành động gây ra tình trạng không thể tiến triển. Các từ liên quan gồm 'impasse' (ngõ cụt), 'stalemate' (bế tắc), 'deadlock' (bế tắc).
Video minh hoạ làm bế tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bế tắc
Câu hỏi thường gặp về "làm bế tắc"
Làm bế tắc tiếng Anh là gì?
Làm bế tắc tiếng Anh là "to cause a deadlock" (động từ), nghĩa là: Gây ra tình trạng bế tắc trong cuộc đàm phán hoặc quá trình ra quyết định.
"to cause a deadlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to cause a deadlock" nghĩa tiếng Việt là "làm bế tắc". Làm bế tắc mô tả hành động gây ra tình trạng không thể tiến triển.
Phát âm "to cause a deadlock" như thế nào?
"to cause a deadlock" có phiên âm IPA /tʊ kɔːz ə ˈdɛdˌlɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to cause a deadlock"?
The negotiations were caused to deadlock because the two sides couldn't agree on the terms. — Cuộc đàm phán đã bị làm bế tắc do hai bên không thể thống nhất về điều khoản.