Tiếng Việt
Bế tắc tiếng Anh là gì?
bế tắc tiếng Anh là stuck /stʌk/. Tình trạng không thể tiến hoặc lùi, gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stuck
Ví dụ câu với bế tắc / stuck
- 1
Tôi cảm thấy bế tắc trong việc chọn nghề nghiệp.
I felt stuck trying to choose a career.
- 2
Xe bị bế tắc giữa đường phố đông đúc.
The car got stuck in the heavy traffic.
Ghi chú dùng từ bế tắc
Bế tắc mô tả trạng thái không thể tiến hoặc lùi, thường gặp trong các tình huống khó khăn. Các từ liên quan gồm 'impasse' (ngõ cụt), 'deadlock' (bế tắc), và 'stalemate' (bế tắc trong chiến tranh hoặc tranh chấp).
Video minh hoạ bế tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bế tắc
Câu hỏi thường gặp về "bế tắc"
Bế tắc tiếng Anh là gì?
Bế tắc tiếng Anh là "stuck" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thể tiến hoặc lùi, gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
"stuck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stuck" nghĩa tiếng Việt là "bế tắc". Bế tắc mô tả trạng thái không thể tiến hoặc lùi, thường gặp trong các tình huống khó khăn.
Phát âm "stuck" như thế nào?
"stuck" có phiên âm IPA /stʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stuck"?
I felt stuck trying to choose a career. — Tôi cảm thấy bế tắc trong việc chọn nghề nghiệp.