The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bế tắc không tìm đâu ra tiếng Anh là gì?

bế tắc không tìm đâu ra tiếng Anh là deadlock /ˈdɛˌdlɑk/. Tình trạng bế tắc, không thể tiến triển hoặc giải quyết được vấn đề.

Hình minh hoạ "bế tắc không tìm đâu ra" tiếng Anh là "deadlock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deadlock

Tính từ
/ˈdɛˌdlɑk/

Ví dụ câu với bế tắc không tìm đâu ra / deadlock

  1. 1

    Cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.

    The negotiations have reached a deadlock.

  2. 2

    Cuộc tranh luận kết thúc trong bế tắc.

    The debate ended in a deadlock.

Ghi chú dùng từ bế tắc không tìm đâu ra

Bế tắc là trạng thái không thể tiến bộ hoặc giải quyết. Các từ liên quan: impasse (ngã ba đường bế tắc), stalemate (bế tắc trong chiến tranh hoặc tranh chấp).

Video minh hoạ bế tắc không tìm đâu ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bế tắc không tìm đâu ra

Câu hỏi thường gặp về "bế tắc không tìm đâu ra"

Bế tắc không tìm đâu ra tiếng Anh là gì?

Bế tắc không tìm đâu ra tiếng Anh là "deadlock" (tính từ), nghĩa là: Tình trạng bế tắc, không thể tiến triển hoặc giải quyết được vấn đề.

"deadlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deadlock" nghĩa tiếng Việt là "bế tắc không tìm đâu ra". Bế tắc là trạng thái không thể tiến bộ hoặc giải quyết.

Phát âm "deadlock" như thế nào?

"deadlock" có phiên âm IPA /ˈdɛˌdlɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deadlock"?

The negotiations have reached a deadlock. — Cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.