Tiếng Việt
Đi đến chỗ bế tắc tiếng Anh là gì?
đi đến chỗ bế tắc tiếng Anh là reach a deadlock /riːʧ ə dɛdlɑk/. đạt đến tình huống bế tắc, không thể tiến triển thêm nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reach a deadlock
Ví dụ câu với đi đến chỗ bế tắc / reach a deadlock
- 1
Cuộc đàm phán đã reach a deadlock và không thể tiến xa hơn.
The negotiations reached a deadlock and could not move forward.
- 2
Cuộc tranh luận giữa hai bên đã reach a deadlock, không ai nhường ai.
The debate between the two sides reached a deadlock, with neither willing to concede.
Ghi chú dùng từ đi đến chỗ bế tắc
Đây là cụm từ diễn tả tình huống không thể tiến triển trong cuộc đàm phán hoặc tranh luận. Các từ liên quan: impasse (ngõ cụt, bế tắc), stalemate (bế tắc, đình trệ), dead end (ngõ cụt, kết thúc không có lối thoát).
Video minh hoạ đi đến chỗ bế tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi đến chỗ bế tắc
Câu hỏi thường gặp về "đi đến chỗ bế tắc"
Đi đến chỗ bế tắc tiếng Anh là gì?
Đi đến chỗ bế tắc tiếng Anh là "reach a deadlock" (động từ), nghĩa là: đạt đến tình huống bế tắc, không thể tiến triển thêm nữa.
"reach a deadlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reach a deadlock" nghĩa tiếng Việt là "đi đến chỗ bế tắc". Đây là cụm từ diễn tả tình huống không thể tiến triển trong cuộc đàm phán hoặc tranh luận.
Phát âm "reach a deadlock" như thế nào?
"reach a deadlock" có phiên âm IPA /riːʧ ə dɛdlɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reach a deadlock"?
The negotiations reached a deadlock and could not move forward. — Cuộc đàm phán đã reach a deadlock và không thể tiến xa hơn.