Tiếng Việt
Làm cân bằng tiếng Anh là gì?
làm cân bằng tiếng Anh là balance /ˈbæl.əns/. làm cho mọi thứ trở nên ổn định hoặc cân đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balance
Ví dụ câu với làm cân bằng / balance
- 1
Chúng tôi cần làm cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
We need to balance work and life.
- 2
Anh ấy cố gắng làm cân bằng cảm xúc của mình.
He tries to balance his emotions.
Ghi chú dùng từ làm cân bằng
Làm cân bằng là hành động duy trì sự ổn định hoặc cân đối. Các từ liên quan: equilibrium (sự cân bằng), stability (sự ổn định), harmony (hài hòa).
Video minh hoạ làm cân bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cân bằng
Câu hỏi thường gặp về "làm cân bằng"
Làm cân bằng tiếng Anh là gì?
Làm cân bằng tiếng Anh là "balance" (động từ), nghĩa là: làm cho mọi thứ trở nên ổn định hoặc cân đối.
"balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balance" nghĩa tiếng Việt là "làm cân bằng". Làm cân bằng là hành động duy trì sự ổn định hoặc cân đối.
Phát âm "balance" như thế nào?
"balance" có phiên âm IPA /ˈbæl.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balance"?
We need to balance work and life. — Chúng tôi cần làm cân bằng giữa công việc và cuộc sống.