Tiếng Việt
Làm cháy tiếng Anh là gì?
làm cháy tiếng Anh là burn /kɔz ə ˈfaɪər/. đốt cháy hoặc làm cho cháy, thường do nhiệt hoặc lửa gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burn
Ví dụ câu với làm cháy / burn
- 1
Cô ấy làm cháy bánh mì trong lò nướng.
She burned the bread in the oven.
- 2
Lửa đã làm cháy toàn bộ khu rừng.
The fire burned down the entire forest.
Ghi chú dùng từ làm cháy
Làm cháy là hành động đốt cháy hoặc gây cháy. Các từ liên quan: đốt (to set on fire), thiêu (to burn completely), cháy (to catch fire).
Video minh hoạ làm cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cháy
Câu hỏi thường gặp về "làm cháy"
Làm cháy tiếng Anh là gì?
Làm cháy tiếng Anh là "burn" (động từ), nghĩa là: đốt cháy hoặc làm cho cháy, thường do nhiệt hoặc lửa gây ra.
"burn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burn" nghĩa tiếng Việt là "làm cháy". Làm cháy là hành động đốt cháy hoặc gây cháy.
Phát âm "burn" như thế nào?
"burn" có phiên âm IPA /kɔz ə ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burn"?
She burned the bread in the oven. — Cô ấy làm cháy bánh mì trong lò nướng.