Tiếng Việt
Làm ăn tiếng Anh là gì?
làm ăn tiếng Anh là do a business /du ə ˈbɪznɪs/. Thực hiện hoạt động kinh doanh hoặc buôn bán để kiếm lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do a business
Ví dụ câu với làm ăn / do a business
- 1
Anh ấy đang làm ăn rất thành công trong lĩnh vực bất động sản.
He is doing a successful business in real estate.
- 2
Chúng tôi dự định làm ăn với công ty đó trong dự án mới.
We plan to do business with that company on the new project.
Ghi chú dùng từ làm ăn
Làm ăn là hoạt động kinh doanh hoặc buôn bán nhằm mục đích sinh lợi. Các từ liên quan: kinh doanh (business), thương mại (trade), hợp tác (partnership).
Video minh hoạ làm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ăn
Câu hỏi thường gặp về "làm ăn"
Làm ăn tiếng Anh là gì?
Làm ăn tiếng Anh là "do a business" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện hoạt động kinh doanh hoặc buôn bán để kiếm lợi nhuận.
"do a business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do a business" nghĩa tiếng Việt là "làm ăn". Làm ăn là hoạt động kinh doanh hoặc buôn bán nhằm mục đích sinh lợi.
Phát âm "do a business" như thế nào?
"do a business" có phiên âm IPA /du ə ˈbɪznɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do a business"?
He is doing a successful business in real estate. — Anh ấy đang làm ăn rất thành công trong lĩnh vực bất động sản.