Tiếng Việt
Làm ẩm tiếng Anh là gì?
làm ẩm tiếng Anh là moisten /ˈmɔɪsən/. làm cho ẩm ướt hoặc ẩm hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moisten
Ví dụ câu với làm ẩm / moisten
- 1
Hãy làm ẩm miếng bông trước khi thấm thuốc.
Moisten the cotton pad before applying the medicine.
- 2
Cô ấy làm ẩm bánh mì để dễ ăn hơn.
She moistened the bread to make it easier to eat.
Ghi chú dùng từ làm ẩm
Làm ẩm là hành động làm cho vật gì đó trở nên ẩm hơn. Các từ liên quan: ẩm ướt (wet), làm ẩm (moisten), ẩm thấp (humid).
Video minh hoạ làm ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm ẩm
Câu hỏi thường gặp về "làm ẩm"
Làm ẩm tiếng Anh là gì?
Làm ẩm tiếng Anh là "moisten" (động từ), nghĩa là: làm cho ẩm ướt hoặc ẩm hơn.
"moisten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moisten" nghĩa tiếng Việt là "làm ẩm". Làm ẩm là hành động làm cho vật gì đó trở nên ẩm hơn.
Phát âm "moisten" như thế nào?
"moisten" có phiên âm IPA /ˈmɔɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moisten"?
Moisten the cotton pad before applying the medicine. — Hãy làm ẩm miếng bông trước khi thấm thuốc.