The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm ấm tiếng Anh là gì?

làm ấm tiếng Anh là warm /wɔrm/. làm cho cái gì đó trở nên ấm hơn hoặc dễ chịu hơn.

Hình minh hoạ "làm ấm" tiếng Anh là "warm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm

Động từ
/wɔrm/

Ví dụ câu với làm ấm / warm

  1. 1

    Hãy làm ấm phòng trước khi chúng ta đến.

    Please warm up the room before we arrive.

  2. 2

    Cô ấy đã làm ấm ly sữa bằng cách để nó trong nước nóng.

    She warmed the milk by placing the cup in hot water.

Ghi chú dùng từ làm ấm

Làm ấm là hành động làm cho vật thể hoặc không gian trở nên ấm hơn. Các từ liên quan: heating (sự làm nóng), heat (nhiệt), warmth (sự ấm áp).

Video minh hoạ làm ấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm ấm

Câu hỏi thường gặp về "làm ấm"

Làm ấm tiếng Anh là gì?

Làm ấm tiếng Anh là "warm" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên ấm hơn hoặc dễ chịu hơn.

"warm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm" nghĩa tiếng Việt là "làm ấm". Làm ấm là hành động làm cho vật thể hoặc không gian trở nên ấm hơn.

Phát âm "warm" như thế nào?

"warm" có phiên âm IPA /wɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm"?

Please warm up the room before we arrive. — Hãy làm ấm phòng trước khi chúng ta đến.