Tiếng Việt
Làm chiếu lệ tiếng Anh là gì?
làm chiếu lệ tiếng Anh là do something as a formality /du ˈsʌmθɪŋ æz ə fɔrˈmæləti/. làm một việc chỉ để giữ thể diện hoặc theo quy định mà không thực sự quan tâm hoặc nỗ lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do something as a formality
Ví dụ câu với làm chiếu lệ / do something as a formality
- 1
Anh ấy chỉ làm chiếu lệ trong cuộc họp để giữ hình ảnh.
He only did it as a formality during the meeting.
- 2
Chúng tôi làm chiếu lệ để tuân thủ quy định của công ty.
We did it as a formality to comply with company rules.
Ghi chú dùng từ làm chiếu lệ
Làm chiếu lệ là hành động chỉ để giữ thể diện hoặc tuân thủ quy định mà không thực sự quan tâm. Các từ liên quan: 'formal', 'ceremonial', 'superficial'.
Video minh hoạ làm chiếu lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm chiếu lệ
Câu hỏi thường gặp về "làm chiếu lệ"
Làm chiếu lệ tiếng Anh là gì?
Làm chiếu lệ tiếng Anh là "do something as a formality" (động từ), nghĩa là: làm một việc chỉ để giữ thể diện hoặc theo quy định mà không thực sự quan tâm hoặc nỗ lực.
"do something as a formality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do something as a formality" nghĩa tiếng Việt là "làm chiếu lệ". Làm chiếu lệ là hành động chỉ để giữ thể diện hoặc tuân thủ quy định mà không thực sự quan tâm.
Phát âm "do something as a formality" như thế nào?
"do something as a formality" có phiên âm IPA /du ˈsʌmθɪŋ æz ə fɔrˈmæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do something as a formality"?
He only did it as a formality during the meeting. — Anh ấy chỉ làm chiếu lệ trong cuộc họp để giữ hình ảnh.