Tiếng Việt
Thói hình thức tiếng Anh là gì?
thói hình thức tiếng Anh là Formality /fɔːrˈmælɪti/. Sự trang trọng hoặc lễ nghi trong cách cư xử hoặc giao tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Formality
Ví dụ câu với thói hình thức / Formality
- 1
Trong buổi lễ, mọi người đều thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
At the ceremony, everyone showed formality and politeness.
- 2
Thói hình thức có thể làm giảm tính chân thật của mối quan hệ.
Excessive formality can diminish the authenticity of relationships.
Ghi chú dùng từ thói hình thức
Thói hình thức đề cập đến các hành xử lễ nghi, trang trọng trong xã hội hoặc trong các tình huống chính thức. Các từ liên quan gồm 'protocol' (nghi thức), 'decorum' (lễ phép), 'ceremony' (lễ nghi).
Video minh hoạ thói hình thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói hình thức
Câu hỏi thường gặp về "thói hình thức"
Thói hình thức tiếng Anh là gì?
Thói hình thức tiếng Anh là "Formality" (danh từ), nghĩa là: Sự trang trọng hoặc lễ nghi trong cách cư xử hoặc giao tiếp.
"Formality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Formality" nghĩa tiếng Việt là "thói hình thức". Thói hình thức đề cập đến các hành xử lễ nghi, trang trọng trong xã hội hoặc trong các tình huống chính thức.
Phát âm "Formality" như thế nào?
"Formality" có phiên âm IPA /fɔːrˈmælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Formality"?
At the ceremony, everyone showed formality and politeness. — Trong buổi lễ, mọi người đều thể hiện sự trang trọng và lịch sự.