The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm chủ bản thân tiếng Anh là gì?

làm chủ bản thân tiếng Anh là self-control /ˈsɛlfkənˈtroʊl/. khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của chính mình.

Hình minh hoạ "làm chủ bản thân" tiếng Anh là "self-control"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-control

Danh từ
/ˈsɛlfkənˈtroʊl/

Ví dụ câu với làm chủ bản thân / self-control

  1. 1

    Anh ấy thể hiện sự tự chủ trong mọi tình huống khó khăn.

    He demonstrated self-control in all difficult situations.

  2. 2

    Việc giữ bình tĩnh là một phần của làm chủ bản thân.

    Staying calm is part of self-control.

Ghi chú dùng từ làm chủ bản thân

Làm chủ bản thân giúp kiểm soát cảm xúc và hành vi. Các từ liên quan: tự chủ (self-discipline), tự kiểm soát (self-regulation), kiềm chế (restraint).

Video minh hoạ làm chủ bản thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm chủ bản thân

Câu hỏi thường gặp về "làm chủ bản thân"

Làm chủ bản thân tiếng Anh là gì?

Làm chủ bản thân tiếng Anh là "self-control" (danh từ), nghĩa là: khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của chính mình.

"self-control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-control" nghĩa tiếng Việt là "làm chủ bản thân". Làm chủ bản thân giúp kiểm soát cảm xúc và hành vi.

Phát âm "self-control" như thế nào?

"self-control" có phiên âm IPA /ˈsɛlfkənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-control"?

He demonstrated self-control in all difficult situations. — Anh ấy thể hiện sự tự chủ trong mọi tình huống khó khăn.