Tiếng Việt
Làm co lại tiếng Anh là gì?
làm co lại tiếng Anh là shrink /ʃrɪŋk/. làm nhỏ lại, co lại, giảm kích thước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrink
Ví dụ câu với làm co lại / shrink
- 1
Áo sơ mi này đã co lại sau khi giặt.
This shirt shrank after washing.
- 2
Chất liệu này dễ bị co lại khi gặp nhiệt độ cao.
This material tends to shrink when exposed to high temperatures.
Ghi chú dùng từ làm co lại
Làm co lại là quá trình giảm kích thước của vật thể. Các từ liên quan: 'contract' (thu hẹp), 'condense' (ngưng tụ), 'compress' (nén).
Video minh hoạ làm co lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm co lại
Câu hỏi thường gặp về "làm co lại"
Làm co lại tiếng Anh là gì?
Làm co lại tiếng Anh là "shrink" (động từ), nghĩa là: làm nhỏ lại, co lại, giảm kích thước.
"shrink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrink" nghĩa tiếng Việt là "làm co lại". Làm co lại là quá trình giảm kích thước của vật thể.
Phát âm "shrink" như thế nào?
"shrink" có phiên âm IPA /ʃrɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrink"?
This shirt shrank after washing. — Áo sơ mi này đã co lại sau khi giặt.