The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhỏ lại tiếng Anh là gì?

thu nhỏ lại tiếng Anh là Shrink /ʃrɪŋk/. làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước hoặc quy mô.

Hình minh hoạ "thu nhỏ lại" tiếng Anh là "Shrink"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shrink

Động từ
/ʃrɪŋk/

Ví dụ câu với thu nhỏ lại / Shrink

  1. 1

    Tôi đã thu nhỏ hình ảnh để gửi qua email.

    I shrank the image to send it via email.

  2. 2

    Chất liệu này sẽ thu nhỏ khi giặt.

    This fabric shrinks when washed.

Ghi chú dùng từ thu nhỏ lại

Thu nhỏ lại là hành động làm cho thứ gì đó nhỏ hơn. Các từ liên quan: compress (nén), condense (ngưng tụ), diminish (giảm bớt).

Video minh hoạ thu nhỏ lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhỏ lại

Câu hỏi thường gặp về "thu nhỏ lại"

Thu nhỏ lại tiếng Anh là gì?

Thu nhỏ lại tiếng Anh là "Shrink" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước hoặc quy mô.

"Shrink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shrink" nghĩa tiếng Việt là "thu nhỏ lại". Thu nhỏ lại là hành động làm cho thứ gì đó nhỏ hơn.

Phát âm "Shrink" như thế nào?

"Shrink" có phiên âm IPA /ʃrɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shrink"?

I shrank the image to send it via email. — Tôi đã thu nhỏ hình ảnh để gửi qua email.