Tiếng Việt
Làm đau đớn tiếng Anh là gì?
làm đau đớn tiếng Anh là hurt /hɜːt/. làm ai đó cảm thấy đau hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hurt
Ví dụ câu với làm đau đớn / hurt
- 1
Anh ấy bị thương sau tai nạn và cảm thấy rất đau.
He was hurt after the accident and felt a lot of pain.
- 2
Cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của tôi bằng lời nói của mình.
She hurt my feelings with her words.
Ghi chú dùng từ làm đau đớn
Hurt có nghĩa là làm ai đó cảm thấy đau hoặc tổn thương. Các từ liên quan gồm: pain (đau), injury (chấn thương), ache (đau nhức).
Video minh hoạ làm đau đớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đau đớn
Câu hỏi thường gặp về "làm đau đớn"
Làm đau đớn tiếng Anh là gì?
Làm đau đớn tiếng Anh là "hurt" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy đau hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
"hurt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hurt" nghĩa tiếng Việt là "làm đau đớn". Hurt có nghĩa là làm ai đó cảm thấy đau hoặc tổn thương.
Phát âm "hurt" như thế nào?
"hurt" có phiên âm IPA /hɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hurt"?
He was hurt after the accident and felt a lot of pain. — Anh ấy bị thương sau tai nạn và cảm thấy rất đau.