Tiếng Việt
Làm đau lòng tiếng Anh là gì?
làm đau lòng tiếng Anh là devastate /ˈdev.ə.steɪt/. làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc tổn thương sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devastate
Ví dụ câu với làm đau lòng / devastate
- 1
Câu chuyện đó đã làm đau lòng cô ấy.
The news devastated her.
- 2
Bài hát buồn đó làm tôi đau lòng.
That sad song devastated me.
Ghi chú dùng từ làm đau lòng
Từ 'devastate' mang nghĩa làm ai đó cảm thấy đau lòng hoặc tổn thương nặng nề. Các từ liên quan: 'hurt' (làm tổn thương), 'upset' (buồn bã), 'traumatize' (gây chấn thương tâm lý).
Video minh hoạ làm đau lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đau lòng
Câu hỏi thường gặp về "làm đau lòng"
Làm đau lòng tiếng Anh là gì?
Làm đau lòng tiếng Anh là "devastate" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc tổn thương sâu sắc.
"devastate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devastate" nghĩa tiếng Việt là "làm đau lòng". Từ 'devastate' mang nghĩa làm ai đó cảm thấy đau lòng hoặc tổn thương nặng nề.
Phát âm "devastate" như thế nào?
"devastate" có phiên âm IPA /ˈdev.ə.steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devastate"?
The news devastated her. — Câu chuyện đó đã làm đau lòng cô ấy.