Tiếng Việt
Làm đau tiếng Anh là gì?
làm đau tiếng Anh là cause a pain /kɔz ə peɪn/. Gây ra cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause a pain
Ví dụ câu với làm đau / cause a pain
- 1
Chấn thương này gây ra đau dữ dội.
This injury causes a lot of pain.
- 2
Công việc căng thẳng có thể gây ra đau đầu.
Stressful work can cause headaches.
Ghi chú dùng từ làm đau
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm xuất hiện cảm giác đau. Các từ liên quan: hurt (đau), injure (gây thương tích), ache (đau nhức).
Video minh hoạ làm đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm đau
Câu hỏi thường gặp về "làm đau"
Làm đau tiếng Anh là gì?
Làm đau tiếng Anh là "cause a pain" (cụm từ), nghĩa là: Gây ra cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.
"cause a pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause a pain" nghĩa tiếng Việt là "làm đau". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm xuất hiện cảm giác đau.
Phát âm "cause a pain" như thế nào?
"cause a pain" có phiên âm IPA /kɔz ə peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause a pain"?
This injury causes a lot of pain. — Chấn thương này gây ra đau dữ dội.