The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đổ nước tiếng Anh là gì?

làm đổ nước tiếng Anh là spill water /spɪl ˈwɔtər/. làm nước bị tràn ra ngoài do vô ý hoặc sơ suất.

Hình minh hoạ "làm đổ nước" tiếng Anh là "spill water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spill water

Cụm từ
/spɪl ˈwɔtər/

Ví dụ câu với làm đổ nước / spill water

  1. 1

    Cậu ấy làm đổ nước khi rót trà.

    He spilled water while pouring tea.

  2. 2

    Đừng làm đổ nước trên bàn.

    Don't spill water on the table.

Ghi chú dùng từ làm đổ nước

Làm đổ nước là hành động vô ý gây tràn nước ra ngoài. Các từ liên quan: 'spill' (tràn), 'accident' (tai nạn), 'spillage' (sự tràn ra).

Video minh hoạ làm đổ nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đổ nước

Câu hỏi thường gặp về "làm đổ nước"

Làm đổ nước tiếng Anh là gì?

Làm đổ nước tiếng Anh là "spill water" (cụm từ), nghĩa là: làm nước bị tràn ra ngoài do vô ý hoặc sơ suất.

"spill water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spill water" nghĩa tiếng Việt là "làm đổ nước". Làm đổ nước là hành động vô ý gây tràn nước ra ngoài.

Phát âm "spill water" như thế nào?

"spill water" có phiên âm IPA /spɪl ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spill water"?

He spilled water while pouring tea. — Cậu ấy làm đổ nước khi rót trà.