Tiếng Việt
Làm đổ tiếng Anh là gì?
làm đổ tiếng Anh là make something fall /meɪk ˈsʌmθɪŋ fɑl/. làm cho vật gì đó rơi xuống hoặc đổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make something fall
Ví dụ câu với làm đổ / make something fall
- 1
Anh ấy vô tình làm đổ cốc nước.
He accidentally made the glass fall.
- 2
Cô ấy làm đổ sơn trên bàn.
She made the paint spill on the table.
Ghi chú dùng từ làm đổ
Diễn đạt hành động làm cho vật rơi hoặc đổ. Các từ liên quan: 'drop' (rơi), 'spill' (đổ tràn), 'knock over' (đánh đổ).
Video minh hoạ làm đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm đổ
Câu hỏi thường gặp về "làm đổ"
Làm đổ tiếng Anh là gì?
Làm đổ tiếng Anh là "make something fall" (cụm từ), nghĩa là: làm cho vật gì đó rơi xuống hoặc đổ.
"make something fall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make something fall" nghĩa tiếng Việt là "làm đổ". Diễn đạt hành động làm cho vật rơi hoặc đổ.
Phát âm "make something fall" như thế nào?
"make something fall" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmθɪŋ fɑl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make something fall"?
He accidentally made the glass fall. — Anh ấy vô tình làm đổ cốc nước.