Tiếng Việt
Làm giảm bớt tiếng Anh là gì?
làm giảm bớt tiếng Anh là diminish /dɪˈmɪnɪʃ/. làm giảm đi về số lượng, cường độ hoặc tầm quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diminish
Ví dụ câu với làm giảm bớt / diminish
- 1
Cơn mưa đã làm giảm bớt sự khô hạn của đất.
The rain diminished the drought's severity.
- 2
Tiếng ồn lớn làm giảm bớt sự tập trung của tôi.
The loud noise diminished my concentration.
Ghi chú dùng từ làm giảm bớt
Diminish có nghĩa là làm giảm bớt hoặc giảm đi về mức độ hoặc số lượng. Các từ liên quan: reduce (giảm), lessen (giảm bớt), decrease (giảm xuống).
Video minh hoạ làm giảm bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm giảm bớt
Câu hỏi thường gặp về "làm giảm bớt"
Làm giảm bớt tiếng Anh là gì?
Làm giảm bớt tiếng Anh là "diminish" (động từ), nghĩa là: làm giảm đi về số lượng, cường độ hoặc tầm quan trọng.
"diminish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diminish" nghĩa tiếng Việt là "làm giảm bớt". Diminish có nghĩa là làm giảm bớt hoặc giảm đi về mức độ hoặc số lượng.
Phát âm "diminish" như thế nào?
"diminish" có phiên âm IPA /dɪˈmɪnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diminish"?
The rain diminished the drought's severity. — Cơn mưa đã làm giảm bớt sự khô hạn của đất.