Tiếng Việt
Bớt tiếng Anh là gì?
Bớt tiếng Anh là Lessen /ˈlɛsən/. Giảm bớt, làm cho ít hơn về số lượng hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lessen
Ví dụ câu với Bớt / Lessen
- 1
Bạn cần bớt tiêu thụ đường để giữ gìn sức khỏe.
You need to lessen your sugar intake to stay healthy.
- 2
Chúng tôi đã cố gắng bớt tiếng ồn trong phòng.
We tried to lessen the noise in the room.
Ghi chú dùng từ Bớt
Bớt là động từ chỉ hành động làm giảm đi một phần nào đó. Các từ liên quan gồm 'reduce' (giảm), 'diminish' (giảm đi), 'decrease' (giảm xuống).
Video minh hoạ Bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bớt
Câu hỏi thường gặp về "Bớt"
Bớt tiếng Anh là gì?
Bớt tiếng Anh là "Lessen" (động từ), nghĩa là: Giảm bớt, làm cho ít hơn về số lượng hoặc mức độ.
"Lessen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lessen" nghĩa tiếng Việt là "Bớt". Bớt là động từ chỉ hành động làm giảm đi một phần nào đó.
Phát âm "Lessen" như thế nào?
"Lessen" có phiên âm IPA /ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lessen"?
You need to lessen your sugar intake to stay healthy. — Bạn cần bớt tiêu thụ đường để giữ gìn sức khỏe.