The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở nên ít đi tiếng Anh là gì?

trở nên ít đi tiếng Anh là diminish /dɪˈmɪnɪʃ/. giảm bớt, thu nhỏ lại về số lượng hoặc mức độ

Hình minh hoạ "trở nên ít đi" tiếng Anh là "diminish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diminish

Động từ
/dɪˈmɪnɪʃ/

Ví dụ câu với trở nên ít đi / diminish

  1. 1

    Sức mạnh của ông ấy đã giảm đi sau vụ tai nạn.

    His influence diminished after the scandal.

  2. 2

    Sự quan tâm của công chúng đã giảm đi theo thời gian.

    Public interest in the issue diminished over the years.

Ghi chú dùng từ trở nên ít đi

Diminish có nghĩa là làm giảm đi về số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'decrease' (giảm xuống), 'reduce' (giảm bớt), và 'decline' (suy giảm).

Video minh hoạ trở nên ít đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở nên ít đi

Câu hỏi thường gặp về "trở nên ít đi"

Trở nên ít đi tiếng Anh là gì?

Trở nên ít đi tiếng Anh là "diminish" (động từ), nghĩa là: giảm bớt, thu nhỏ lại về số lượng hoặc mức độ

"diminish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diminish" nghĩa tiếng Việt là "trở nên ít đi". Diminish có nghĩa là làm giảm đi về số lượng hoặc mức độ.

Phát âm "diminish" như thế nào?

"diminish" có phiên âm IPA /dɪˈmɪnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diminish"?

His influence diminished after the scandal. — Sức mạnh của ông ấy đã giảm đi sau vụ tai nạn.