Tiếng Việt
Nhỏ dần tiếng Anh là gì?
nhỏ dần tiếng Anh là diminish /dɪˈmɪnɪʃ/. giảm dần về kích thước, số lượng hoặc mức độ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diminish
Ví dụ câu với nhỏ dần / diminish
- 1
Cô ấy đã giảm dần số lượng khách hàng mỗi tháng.
The company's profits diminish over time.
- 2
Ánh sáng từ mặt trời giảm dần khi mặt trời lặn.
The sunlight diminishes as the sun sets.
Ghi chú dùng từ nhỏ dần
Diminish có nghĩa là làm giảm đi về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan: decrease (giảm xuống), lessen (giảm bớt), decline (suy giảm).
Video minh hoạ nhỏ dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ dần
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ dần"
Nhỏ dần tiếng Anh là gì?
Nhỏ dần tiếng Anh là "diminish" (động từ), nghĩa là: giảm dần về kích thước, số lượng hoặc mức độ
"diminish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diminish" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ dần". Diminish có nghĩa là làm giảm đi về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "diminish" như thế nào?
"diminish" có phiên âm IPA /dɪˈmɪnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diminish"?
The company's profits diminish over time. — Cô ấy đã giảm dần số lượng khách hàng mỗi tháng.