Tiếng Việt
Thỏa mãn đam mê tiếng Anh là gì?
thỏa mãn đam mê tiếng Anh là satisfy one's passion /ˈsætɪˌsfaɪ wʌnz ˈpæʃən/. Thỏa mãn đam mê nghĩa là làm hoặc trải nghiệm điều gì đó để cảm thấy hài lòng hoặc hạnh phúc về sở thích hoặc đam mê của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satisfy one's passion
Ví dụ câu với thỏa mãn đam mê / satisfy one's passion
- 1
Anh ấy đã thỏa mãn đam mê chơi đàn guitar của mình bằng cách luyện tập hàng ngày.
He satisfied his passion for playing the guitar by practicing daily.
- 2
Cô ấy tìm thấy cách thỏa mãn đam mê nấu ăn của mình qua việc thử nghiệm các công thức mới.
She found ways to satisfy her passion for cooking by experimenting with new recipes.
Ghi chú dùng từ thỏa mãn đam mê
Thỏa mãn đam mê là hành động làm điều mình yêu thích để cảm thấy hạnh phúc. Các từ liên quan: đam mê (passion), sở thích (hobby), nhiệt huyết (enthusiasm).
Video minh hoạ thỏa mãn đam mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa mãn đam mê
Câu hỏi thường gặp về "thỏa mãn đam mê"
Thỏa mãn đam mê tiếng Anh là gì?
Thỏa mãn đam mê tiếng Anh là "satisfy one's passion" (cụm từ), nghĩa là: Thỏa mãn đam mê nghĩa là làm hoặc trải nghiệm điều gì đó để cảm thấy hài lòng hoặc hạnh phúc về sở thích hoặc đam mê của mình.
"satisfy one's passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satisfy one's passion" nghĩa tiếng Việt là "thỏa mãn đam mê". Thỏa mãn đam mê là hành động làm điều mình yêu thích để cảm thấy hạnh phúc.
Phát âm "satisfy one's passion" như thế nào?
"satisfy one's passion" có phiên âm IPA /ˈsætɪˌsfaɪ wʌnz ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satisfy one's passion"?
He satisfied his passion for playing the guitar by practicing daily. — Anh ấy đã thỏa mãn đam mê chơi đàn guitar của mình bằng cách luyện tập hàng ngày.