The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa mãn một yêu cầu tiếng Anh là gì?

thỏa mãn một yêu cầu tiếng Anh là satisfy a requirement /ˈsætɪˌsfaɪ ə rɪˈkwaɪrmənt/. đáp ứng một yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.

Hình minh hoạ "thỏa mãn một yêu cầu" tiếng Anh là "satisfy a requirement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

satisfy a requirement

Cụm từ
/ˈsætɪˌsfaɪ ə rɪˈkwaɪrmənt/

Ví dụ câu với thỏa mãn một yêu cầu / satisfy a requirement

  1. 1

    Chương trình này phải đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.

    This program must satisfy the customer's requirements.

  2. 2

    Chúng tôi cố gắng để đáp ứng tất cả các yêu cầu của dự án.

    We strive to satisfy all the requirements of the project.

Ghi chú dùng từ thỏa mãn một yêu cầu

Thỏa mãn một yêu cầu là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra. Các từ liên quan: 'meet' (đáp ứng), 'fulfill' (hoàn thành), 'comply' (tuân thủ).

Video minh hoạ thỏa mãn một yêu cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa mãn một yêu cầu

Câu hỏi thường gặp về "thỏa mãn một yêu cầu"

Thỏa mãn một yêu cầu tiếng Anh là gì?

Thỏa mãn một yêu cầu tiếng Anh là "satisfy a requirement" (cụm từ), nghĩa là: đáp ứng một yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.

"satisfy a requirement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"satisfy a requirement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa mãn một yêu cầu". Thỏa mãn một yêu cầu là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra.

Phát âm "satisfy a requirement" như thế nào?

"satisfy a requirement" có phiên âm IPA /ˈsætɪˌsfaɪ ə rɪˈkwaɪrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "satisfy a requirement"?

This program must satisfy the customer's requirements. — Chương trình này phải đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.