Tiếng Việt
Làm hồ sơ tiếng Anh là gì?
làm hồ sơ tiếng Anh là profile /ˈproʊˌfaɪl/. làm hồ sơ, tạo hồ sơ cá nhân hoặc tài liệu liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
profile
Ví dụ câu với làm hồ sơ / profile
- 1
Cô ấy đã làm hồ sơ xin việc để nộp cho công ty.
She made a profile to apply for the job.
- 2
Bạn cần làm hồ sơ để đăng ký học tại trường.
You need to create a profile to register at the school.
Ghi chú dùng từ làm hồ sơ
Làm hồ sơ là quá trình chuẩn bị và tổ chức các tài liệu cá nhân hoặc chuyên môn. Các từ liên quan: 'file' (hồ sơ, tập tin), 'document' (tài liệu), 'application' (đơn xin).
Video minh hoạ làm hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "làm hồ sơ"
Làm hồ sơ tiếng Anh là gì?
Làm hồ sơ tiếng Anh là "profile" (động từ), nghĩa là: làm hồ sơ, tạo hồ sơ cá nhân hoặc tài liệu liên quan.
"profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"profile" nghĩa tiếng Việt là "làm hồ sơ". Làm hồ sơ là quá trình chuẩn bị và tổ chức các tài liệu cá nhân hoặc chuyên môn.
Phát âm "profile" như thế nào?
"profile" có phiên âm IPA /ˈproʊˌfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "profile"?
She made a profile to apply for the job. — Cô ấy đã làm hồ sơ xin việc để nộp cho công ty.