The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trắc dọc tiếng Anh là gì?

trắc dọc tiếng Anh là longitudinal profile /ˌlɒnʤɪˈtjuːdɪnəl ˈprɒfaɪl/. Hồ sơ dài theo chiều dọc của một địa hình hoặc cấu trúc.

Hình minh hoạ "trắc dọc" tiếng Anh là "longitudinal profile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

longitudinal profile

Danh từ
/ˌlɒnʤɪˈtjuːdɪnəl ˈprɒfaɪl/

Ví dụ câu với trắc dọc / longitudinal profile

  1. 1

    The longitudinal profile of the river shows its gradual slope.

    Hồ sơ dài của con sông thể hiện độ dốc dần đều.

  2. 2

    Engineers study the longitudinal profile of the road for proper drainage.

    Các kỹ sư nghiên cứu hồ sơ dài của con đường để đảm bảo thoát nước đúng cách.

Ghi chú dùng từ trắc dọc

Trắc dọc là hồ sơ mô tả chiều dài của địa hình hoặc cấu trúc theo chiều dọc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cross-section' (mặt cắt ngang), 'profile' (hồ sơ), 'gradient' (độ dốc).

Video minh hoạ trắc dọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trắc dọc

Câu hỏi thường gặp về "trắc dọc"

Trắc dọc tiếng Anh là gì?

Trắc dọc tiếng Anh là "longitudinal profile" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ dài theo chiều dọc của một địa hình hoặc cấu trúc.

"longitudinal profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"longitudinal profile" nghĩa tiếng Việt là "trắc dọc". Trắc dọc là hồ sơ mô tả chiều dài của địa hình hoặc cấu trúc theo chiều dọc.

Phát âm "longitudinal profile" như thế nào?

"longitudinal profile" có phiên âm IPA /ˌlɒnʤɪˈtjuːdɪnəl ˈprɒfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "longitudinal profile"?

Hồ sơ dài của con sông thể hiện độ dốc dần đều. — The longitudinal profile of the river shows its gradual slope.