Tiếng Việt
Làm hoạt động tiếng Anh là gì?
làm hoạt động tiếng Anh là activate /ˈæktɪveɪt/. kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
activate
Ví dụ câu với làm hoạt động / activate
- 1
Bạn cần kích hoạt tài khoản của mình trước khi sử dụng dịch vụ.
You need to activate your account before using the service.
- 2
Chương trình sẽ tự động kích hoạt sau khi cài đặt xong.
The program will automatically activate after installation.
Ghi chú dùng từ làm hoạt động
Activate có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên hoạt động hoặc có hiệu lực. Các từ liên quan gồm có 'enable' (cho phép), 'start' (bắt đầu), 'turn on' (bật lên).
Video minh hoạ làm hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "làm hoạt động"
Làm hoạt động tiếng Anh là gì?
Làm hoạt động tiếng Anh là "activate" (động từ), nghĩa là: kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động của cái gì đó.
"activate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"activate" nghĩa tiếng Việt là "làm hoạt động". Activate có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên hoạt động hoặc có hiệu lực.
Phát âm "activate" như thế nào?
"activate" có phiên âm IPA /ˈæktɪveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "activate"?
You need to activate your account before using the service. — Bạn cần kích hoạt tài khoản của mình trước khi sử dụng dịch vụ.