Tiếng Việt
Kích hoạt thẻ tiếng Anh là gì?
kích hoạt thẻ tiếng Anh là activate a card /ˈæktɪˌveɪt ə kɑrd/. Kích hoạt thẻ để sử dụng, như thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
activate a card
Ví dụ câu với kích hoạt thẻ / activate a card
- 1
Bạn cần kích hoạt thẻ trước khi sử dụng.
You need to activate the card before using it.
- 2
Hãy kích hoạt thẻ của bạn qua điện thoại hoặc trực tuyến.
Please activate your card via phone or online.
Ghi chú dùng từ kích hoạt thẻ
Kích hoạt thẻ là quá trình làm cho thẻ có thể sử dụng được. Các từ liên quan: 'kích hoạt' (activate), 'thẻ ngân hàng' (bank card), 'thẻ tín dụng' (credit card).
Video minh hoạ kích hoạt thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích hoạt thẻ
Câu hỏi thường gặp về "kích hoạt thẻ"
Kích hoạt thẻ tiếng Anh là gì?
Kích hoạt thẻ tiếng Anh là "activate a card" (động từ), nghĩa là: Kích hoạt thẻ để sử dụng, như thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng.
"activate a card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"activate a card" nghĩa tiếng Việt là "kích hoạt thẻ". Kích hoạt thẻ là quá trình làm cho thẻ có thể sử dụng được.
Phát âm "activate a card" như thế nào?
"activate a card" có phiên âm IPA /ˈæktɪˌveɪt ə kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "activate a card"?
You need to activate the card before using it. — Bạn cần kích hoạt thẻ trước khi sử dụng.