The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm hồi sinh tiếng Anh là gì?

làm hồi sinh tiếng Anh là revive /rɪˈvaɪv/. làm cho sống lại hoặc trở lại trạng thái ban đầu.

Hình minh hoạ "làm hồi sinh" tiếng Anh là "revive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revive

Động từ
/rɪˈvaɪv/

Ví dụ câu với làm hồi sinh / revive

  1. 1

    Bác sĩ đã cố gắng revive bệnh nhân trong phòng cấp cứu.

    The doctor tried to revive the patient in the emergency room.

  2. 2

    Cây cối bắt đầu revive sau cơn mưa lớn.

    The plants began to revive after the heavy rain.

Ghi chú dùng từ làm hồi sinh

Revive có nghĩa là làm cho sống lại hoặc lấy lại sức sống. Các từ liên quan gồm 'resuscitate' (hồi sinh), 'renew' (làm mới), 'restore' (khôi phục).

Video minh hoạ làm hồi sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm hồi sinh

Câu hỏi thường gặp về "làm hồi sinh"

Làm hồi sinh tiếng Anh là gì?

Làm hồi sinh tiếng Anh là "revive" (động từ), nghĩa là: làm cho sống lại hoặc trở lại trạng thái ban đầu.

"revive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revive" nghĩa tiếng Việt là "làm hồi sinh". Revive có nghĩa là làm cho sống lại hoặc lấy lại sức sống.

Phát âm "revive" như thế nào?

"revive" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revive"?

The doctor tried to revive the patient in the emergency room. — Bác sĩ đã cố gắng revive bệnh nhân trong phòng cấp cứu.