Tiếng Việt
Vực dậy tiếng Anh là gì?
vực dậy tiếng Anh là revive /rɪˈvaɪv/. làm sống lại, hồi sinh hoặc phục hồi lại trạng thái hoặc hoạt động của cái gì đó đã mất hoặc tắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revive
Ví dụ câu với vực dậy / revive
- 1
Câu lạc bộ đã được vực dậy sau nhiều năm suy thoái.
The club was revived after years of decline.
- 2
Chương trình này giúp vực dậy tinh thần của cộng đồng.
This program helps to revive the community spirit.
Ghi chú dùng từ vực dậy
Vực dậy có nghĩa là làm cho cái gì đó sống lại hoặc trở lại hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'resurrect' (hồi sinh), 'restore' (khôi phục), 'rejuvenate' (làm trẻ lại).
Video minh hoạ vực dậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vực dậy
Câu hỏi thường gặp về "vực dậy"
Vực dậy tiếng Anh là gì?
Vực dậy tiếng Anh là "revive" (động từ), nghĩa là: làm sống lại, hồi sinh hoặc phục hồi lại trạng thái hoặc hoạt động của cái gì đó đã mất hoặc tắt.
"revive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revive" nghĩa tiếng Việt là "vực dậy". Vực dậy có nghĩa là làm cho cái gì đó sống lại hoặc trở lại hoạt động.
Phát âm "revive" như thế nào?
"revive" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revive"?
The club was revived after years of decline. — Câu lạc bộ đã được vực dậy sau nhiều năm suy thoái.