The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấn hưng tiếng Anh là gì?

chấn hưng tiếng Anh là revive /rɪˈvaɪv/. làm sống lại, phục hồi lại tình trạng hoặc hoạt động của cái gì đó đã mất hoặc suy yếu.

Hình minh hoạ "chấn hưng" tiếng Anh là "revive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revive

Động từ
/rɪˈvaɪv/

Ví dụ câu với chấn hưng / revive

  1. 1

    Chương trình đã giúp cộng đồng hồi sinh sau thiên tai.

    The program helped revive the community after the disaster.

  2. 2

    Chính phủ cố gắng phục hồi nền kinh tế đang suy thoái.

    The government is trying to revive the declining economy.

Ghi chú dùng từ chấn hưng

Chấn hưng là hành động làm sống lại hoặc phục hồi. Các từ liên quan gồm có 'restore' (khôi phục), 'rehabilitate' (hồi phục), 'renew' (t đổi mới).

Video minh hoạ chấn hưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấn hưng

Câu hỏi thường gặp về "chấn hưng"

Chấn hưng tiếng Anh là gì?

Chấn hưng tiếng Anh là "revive" (động từ), nghĩa là: làm sống lại, phục hồi lại tình trạng hoặc hoạt động của cái gì đó đã mất hoặc suy yếu.

"revive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revive" nghĩa tiếng Việt là "chấn hưng". Chấn hưng là hành động làm sống lại hoặc phục hồi.

Phát âm "revive" như thế nào?

"revive" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revive"?

The program helped revive the community after the disaster. — Chương trình đã giúp cộng đồng hồi sinh sau thiên tai.