Tiếng Việt
Làm không an tâm tiếng Anh là gì?
làm không an tâm tiếng Anh là unsettle /ˌʌnˈsɛtl/. làm ai đó cảm thấy không yên tâm hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsettle
Ví dụ câu với làm không an tâm / unsettle
- 1
Tin tức đó đã làm tôi không an tâm.
That news unsettled me.
- 2
Sự thay đổi đột ngột đã làm mọi người không an tâm.
The sudden change unsettled everyone.
Ghi chú dùng từ làm không an tâm
Unsettle là động từ thể hiện hành động làm ai đó cảm thấy không yên tâm hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm có 'disturb' (làm phiền), 'upset' (bất an), và 'anxious' (lo lắng).
Video minh hoạ làm không an tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm không an tâm
Câu hỏi thường gặp về "làm không an tâm"
Làm không an tâm tiếng Anh là gì?
Làm không an tâm tiếng Anh là "unsettle" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy không yên tâm hoặc lo lắng.
"unsettle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsettle" nghĩa tiếng Việt là "làm không an tâm". Unsettle là động từ thể hiện hành động làm ai đó cảm thấy không yên tâm hoặc lo lắng.
Phát âm "unsettle" như thế nào?
"unsettle" có phiên âm IPA /ˌʌnˈsɛtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsettle"?
That news unsettled me. — Tin tức đó đã làm tôi không an tâm.