Tiếng Việt
Làm kiên cố tiếng Anh là gì?
làm kiên cố tiếng Anh là reinforce /ˌriɪnˈfɔrs/. củng cố, làm cho vững chắc hơn về mặt vật chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reinforce
Ví dụ câu với làm kiên cố / reinforce
- 1
Chúng tôi cần tăng cường các bức tường để chống lại bão tố.
We need to reinforce the walls to withstand the storm.
- 2
Việc đào sâu nền móng giúp củng cố cấu trúc của tòa nhà.
Deepening the foundation helps reinforce the structure of the building.
Ghi chú dùng từ làm kiên cố
Reinforce có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn. Các từ liên quan gồm 'strengthen' (làm mạnh hơn), 'support' (hỗ trợ), 'bolster' (làm tăng cường).
Video minh hoạ làm kiên cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm kiên cố
Câu hỏi thường gặp về "làm kiên cố"
Làm kiên cố tiếng Anh là gì?
Làm kiên cố tiếng Anh là "reinforce" (động từ), nghĩa là: củng cố, làm cho vững chắc hơn về mặt vật chất hoặc tinh thần.
"reinforce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reinforce" nghĩa tiếng Việt là "làm kiên cố". Reinforce có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
Phát âm "reinforce" như thế nào?
"reinforce" có phiên âm IPA /ˌriɪnˈfɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reinforce"?
We need to reinforce the walls to withstand the storm. — Chúng tôi cần tăng cường các bức tường để chống lại bão tố.